調整職工工資

điều chỉnh chức công công tư

Hán Việt: điều chỉnh chức công công tư

Tổng quan

Cấu tạo: 調 (điều) + (chỉnh) + (chức) + (công) + (công) + (tư)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 調整職工工資 iáozhěng zhígōng gōngzī v.p. give wage increases to workers and staff members