調用支持層 điều dụng chi trì tằng Hán Việt: điều dụng chi trì tằng Tổng quan Cấu tạo: 調 (điều) + 用 (dụng) + 支 (chi) + 持 (trì) + 層 (tằng)Hán Việtđiều dụng chi trì tằngCấu tạo調 + 用 + 支 + 持 + 層 · điều + dụng + chi + trì + tằng nghĩa thành phần: điều + dụng + chi + trì + tằng