調節對象 tiáo jié duì xiàng·điều tiết đối tượng Hán Việt: điều tiết đối tượng · Pinyin: tiáo jié duì xiàng Tổng quan Cấu tạo: 調 (điều) + 節 (tiết) + 對 (đối) + 象 (tượng)Pinyintiáo jié duì xiàngHán Việtđiều tiết đối tượngCấu tạo調 + 節 + 對 + 象 · điều + tiết + đối + tượng nghĩa thành phần: điều + tiết + đối + tượng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đối tượng điều chỉnhĐứcHandedict Regelstrecke Từ liên quan Gần nghĩa調節裝置 · 对象性 · 調節器 · 调节墙 · 调节管 · 对象保护 · 对象属性 · 对象放置