对象属性 đối tượng chúc tính Hán Việt: đối tượng chúc tính Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 象 (tượng) + 屬 (chúc) + 性 (tính)Hán Việtđối tượng chúc tínhTừ loạidanhCấu tạo對 + 象 + 屬 + 性 · đối + tượng + chúc + tính nghĩa thành phần: đối + tượng + chúc + tính Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thuộc tính đối tượngMainlandKaggle Zh-Vi Object PropertiesEngCihui Object Properties Từ liên quan Gần nghĩa对象性 · 属性地 · 对象保护 · 对象放置 · 对象格式 · 对象浏览 · 对象类型 · 属性吸收