調節清晰度
điều tiết thanh tích độ
Hán Việt: điều tiết thanh tích độ · Pinyin: tiáo jié qīng xī dù
Tổng quan
Cấu tạo: 調 (điều) + 節 (tiết) + 清 (thanh) + 晰 (tích) + 度 (độ)
Hán Việt: điều tiết thanh tích độ · Pinyin: tiáo jié qīng xī dù
Cấu tạo: 調 (điều) + 節 (tiết) + 清 (thanh) + 晰 (tích) + 度 (độ)