調解器

điều giải khí

Hán Việt: điều giải khí

Tổng quan

Cấu tạo: 调 (điều) + 解 (giải) + 器 (khí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui modem

Từ liên quan

Gần nghĩa

调解人 · 调解的 · 调解者 · 调解 · 调解书 · 调解分歧 · 调解机构 · 调解程序