调解程序
điều giải trình tự
Hán Việt: điều giải trình tự · Pinyin: tiáo jiě chéng xù
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 Quy trình hòa giải
- Biên soạn 調解程序 iáojiě chéngxù n. conciliated procedure
Eng
- Cihui 調解程序 iáojiě chéngxù n. conciliated procedure
Đức
- Handedict Vermittlungsverfahren (S, Rechtsw)