调解程序

tiáo jiě chéng xùđiều giải trình tự

Hán Việt: điều giải trình tự · Pinyin: tiáo jiě chéng xù

Tổng quan

Cấu tạo: 調 (điều) + 解 (giải) + 程 (trình) + 序 (tự)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Quy trình hòa giải
  • Biên soạn 調解程序 iáojiě chéngxù n. conciliated procedure

Eng

  • Cihui 調解程序 iáojiě chéngxù n. conciliated procedure

Đức

  • Handedict Vermittlungsverfahren (S, Rechtsw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

程序上的 · 程序单元 · 程序控制 · 程序框图 · 程序设计 · 程序语言 · 程序重调 · 程序包