调解者

điều giải giả

Hán Việt: điều giải giả

Tổng quan

ở giữa, trung gian, đóng vai trò hoà giải, người làm trung gian, người hoà giải, vật ở giữa, vật trung gian, hình thức trung gian, giai đoạn trung gian, phương tiện người làm môi giới, người làm trung

Cấu tạo: 調 (điều) + 解 (giải) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Người hòa giải
  • Tần suất từ ở giữa, trung gian, đóng vai trò hoà giải, người làm trung gian, người hoà giải, vật ở giữa, vật trung gian, hình thức trung gian, giai đoạn trung gian, phương tiện người làm môi giới, người làm trung gian, người hoà giải

Từ liên quan

Gần nghĩa

调解人 · 调解的 · 调解 · 調解器 · 调解书 · 调解分歧 · 调解机构 · 调解程序