調諧電感量

tiáo xié diàn gǎn liàng điều hài điện cảm lượng

Hán Việt: điều hài điện cảm lượng · Pinyin: tiáo xié diàn gǎn liàng

Tổng quan

Cấu tạo: 調 (điều) + (hài) + (điện) + (cảm) + (lượng)