談笑有鴻儒 tán xiào yǒu hóng rú · đàm tiếu hữu hồng nho Hán Việt: đàm tiếu hữu hồng nho · Pinyin: tán xiào yǒu hóng rú Tổng quan Cấu tạo: 談 (đàm) + 笑 (tiếu) + 有 (hữu) + 鴻 (hồng) + 儒 (nho)Pinyintán xiào yǒu hóng rúHán Việtđàm tiếu hữu hồng nhoCấu tạo談 + 笑 + 有 + 鴻 + 儒 · đàm + tiếu + hữu + hồng + nho nghĩa thành phần: đàm + tiếu + hữu + hồng + nho