談談辯證法問題

tán tán biàn zhèng fǎ wèn tí đàm đàm biện chứng pháp vấn đề

Hán Việt: đàm đàm biện chứng pháp vấn đề · Pinyin: tán tán biàn zhèng fǎ wèn tí

Tổng quan

Cấu tạo: (đàm) + (đàm) + (biện) + (chứng) + (pháp) + (vấn) + (đề)