請書

qǐng shūthỉnh thư

Hán Việt: thỉnh thư · Pinyin: qǐng shū

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.向上有所请求的文书。 2.请帖。

Cấu tạo: 請 (thỉnh) + 書 (thư)

Từ liên quan

Gần nghĩa

书丹 · 書亭 · 書會 · 書體 · 書信 · 书册 · 書寫 · 書函