論文式測試 luận văn thức trắc thí Hán Việt: luận văn thức trắc thí Tổng quan Cấu tạo: 論 (luận) + 文 (văn) + 式 (thức) + 測 (trắc) + 試 (thí)Hán Việtluận văn thức trắc thíCấu tạo論 + 文 + 式 + 測 + 試 · luận + văn + thức + trắc + thí nghĩa thành phần: luận + văn + thức + trắc + thí Nghĩa EngCihui 論文式測試 ùnwénshì cèshì n. <lg.> essay test