諛優 yú yōu·du ưu Hán Việt: du ưu · Pinyin: yú yōu Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹俳优。 Cấu tạo: 諛 (du) + 優 (ưu)Pinyinyú yōuHán Việtdu ưuCấu tạo諛 + 優 · du + ưu nghĩa thành phần: du + ưu Từ liên quan Gần nghĩa優於 · 優伶 · 優先 · 優劣 · 優勢 · 優化 · 優厚 · 優孟