諠嚵 xuān chán Pinyin: xuān chán Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹喧哗。 Cấu tạo: 諠 (huyên) + 嚵Pinyinxuān chánCấu tạo諠 + 嚵 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.犹喧哗。 Từ liên quan Gần nghĩa喧呼 · 嚵榮 · 嚵獠 · 嚵荣 · 諠亂 · 諠動 · 諠呶 · 諠囂