諢衣

hùn yīngộn y

Hán Việt: ngộn y · Pinyin: hùn yī

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.写上淫词秽语的衣服。

Cấu tạo: 諢 (ngộn) + 衣 (y)

Từ liên quan

Gần nghĩa

衣兜 · 衣冠 · 衣包 · 衣廚 · 衣品 · 衣商 · 衣囊 · 衣夾