諧振示波器 hài chấn kì ba khí Hán Việt: hài chấn kì ba khí Tổng quan Cấu tạo: 諧 (hài) + 振 (chấn) + 示 (kì) + 波 (ba) + 器 (khí)Hán Việthài chấn kì ba khíCấu tạo諧 + 振 + 示 + 波 + 器 · hài + chấn + kì + ba + khí nghĩa thành phần: hài + chấn + kì + ba + khí