诸佛现前三昧
chư phật hiện tiền tam muội
Hán Việt: chư phật hiện tiền tam muội
Tổng quan
chư phật hiện tiền tam muội (術語)見十方世界諸佛,現顯自己前說法之三昧。☸
Cấu tạo: 诸 (chư) + 佛 (phật) + 现 (hiện) + 前 (tiền) + 三 (tam) + 昧 (muội)
Nghĩa
Việt
- Cihui chư phật hiện tiền tam muội (術語)見十方世界諸佛,現顯自己前說法之三昧。☸