諾伊馬剋特 nuò yī mǎ kè tè · nặc y mã khắc đặc Hán Việt: nặc y mã khắc đặc · Pinyin: nuò yī mǎ kè tè Tổng quan Cấu tạo: 諾 (nặc) + 伊 (y) + 馬 (mã) + 剋 (khắc) + 特 (đặc)Pinyinnuò yī mǎ kè tèHán Việtnặc y mã khắc đặcCấu tạo諾 + 伊 + 馬 + 剋 + 特 · nặc + y + mã + khắc + đặc nghĩa thành phần: nặc + y + mã + khắc + đặc