諾曼底戰役 nuò màn dǐ zhàn yì · nặc mạn để chiến dịch Hán Việt: nặc mạn để chiến dịch · Pinyin: nuò màn dǐ zhàn yì Tổng quan Cấu tạo: 諾 (nặc) + 曼 (mạn) + 底 (để) + 戰 (chiến) + 役 (dịch)Pinyinnuò màn dǐ zhàn yìHán Việtnặc mạn để chiến dịchCấu tạo諾 + 曼 + 底 + 戰 + 役 · nặc + mạn + để + chiến + dịch nghĩa thành phần: nặc + mạn + để + chiến + dịch