諾森十三世 nuò sēn shí sān shì · nặc sâm thập tam thế Hán Việt: nặc sâm thập tam thế · Pinyin: nuò sēn shí sān shì Tổng quan Cấu tạo: 諾 (nặc) + 森 (sâm) + 十 (thập) + 三 (tam) + 世 (thế)Pinyinnuò sēn shí sān shìHán Việtnặc sâm thập tam thếCấu tạo諾 + 森 + 十 + 三 + 世 · nặc + sâm + thập + tam + thế nghĩa thành phần: nặc + sâm + thập + tam + thế