諾貝爾文學獎

nuò bèi ěr wén xué jiǎng nặc bối nhĩ văn học tưởng

Hán Việt: nặc bối nhĩ văn học tưởng · Pinyin: nuò bèi ěr wén xué jiǎng

Tổng quan

Giải Nobel Văn học

Cấu tạo: (nặc) + (bối) + (nhĩ) + (văn) + (học) + (tưởng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Giải Nobel Văn học

Eng

  • CC-CEDICT Nobel Prize in Literature
  • Cihui Nobel Prize in Literature