諾門罕戰役 nuò mén hǎn zhàn yì · nặc môn hãn chiến dịch Hán Việt: nặc môn hãn chiến dịch · Pinyin: nuò mén hǎn zhàn yì Tổng quan Cấu tạo: 諾 (nặc) + 門 (môn) + 罕 (hãn) + 戰 (chiến) + 役 (dịch)Pinyinnuò mén hǎn zhàn yìHán Việtnặc môn hãn chiến dịchCấu tạo諾 + 門 + 罕 + 戰 + 役 · nặc + môn + hãn + chiến + dịch nghĩa thành phần: nặc + môn + hãn + chiến + dịch