謀先則事昌 móu xiān zé shì chāng · mưu tiên tắc sự xương Hán Việt: mưu tiên tắc sự xương · Pinyin: móu xiān zé shì chāng Tổng quan Cấu tạo: 謀 (mưu) + 先 (tiên) + 則 (tắc) + 事 (sự) + 昌 (xương)Pinyinmóu xiān zé shì chāngHán Việtmưu tiên tắc sự xươngCấu tạo謀 + 先 + 則 + 事 + 昌 · mưu + tiên + tắc + sự + xương nghĩa thành phần: mưu + tiên + tắc + sự + xương