謊話連篇 hoang thoại liên thiên Hán Việt: hoang thoại liên thiên Tổng quan Cấu tạo: 謊 (hoang) + 話 (thoại) + 連 (liên) + 篇 (thiên)Hán Việthoang thoại liên thiênCấu tạo謊 + 話 + 連 + 篇 · hoang + thoại + liên + thiên nghĩa thành phần: hoang + thoại + liên + thiên Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 形容謊話極多。如:「他總是謊話連篇,如今已沒有人相信他。」 Từ liên quan Từ trái nghĩa直言无隐