謔浪笑敖

xuè làng xiào áo hước lãng tiếu ngao

Hán Việt: hước lãng tiếu ngao · Pinyin: xuè làng xiào áo

Tổng quan

Cấu tạo: (hước) + (lãng) + (tiếu) + (ngao)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 假意殷勤,戲弄調笑。《詩經.邶風.終風》:「終風且暴,顧我則笑。謔浪笑敖,中心是悼。」

Eng

  • Cihui 謔浪笑敖 uèlàngxiào'áo f.e. 1. with scornful words and jeering smiles 2. perpetrate a joke

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

正言厉色