講壇社會主義
giảng đàn xã hội chủ nghĩa
Hán Việt: giảng đàn xã hội chủ nghĩa · Pinyin: jiǎng tán shè huì zhǔ yì
Tổng quan
Cấu tạo: 講 (giảng) + 壇 (đàn) + 社 (xã) + 會 (hội) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)
Hán Việt: giảng đàn xã hội chủ nghĩa · Pinyin: jiǎng tán shè huì zhǔ yì
Cấu tạo: 講 (giảng) + 壇 (đàn) + 社 (xã) + 會 (hội) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)