講究的生活
giảng cứu đích sanh hoạt
Hán Việt: giảng cứu đích sanh hoạt
Tổng quan
Cấu tạo: 講 (giảng) + 究 (cứu) + 的 (đích) + 生 (sanh) + 活 (hoạt)
Hán Việt: giảng cứu đích sanh hoạt
Cấu tạo: 講 (giảng) + 究 (cứu) + 的 (đích) + 生 (sanh) + 活 (hoạt)