講詞提示器

giảng từ đề kì khí

Hán Việt: giảng từ đề kì khí

Tổng quan

Cấu tạo: (giảng) + (từ) + (đề) + (kì) + (khí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 講詞提示器 iǎngcí tíshìqì n. teleprompter M:¹tái/ge