謝伊斯起義 xiè yī sī qǐ yì · tạ y tư khởi nghĩa Hán Việt: tạ y tư khởi nghĩa · Pinyin: xiè yī sī qǐ yì Tổng quan Cấu tạo: 謝 (tạ) + 伊 (y) + 斯 (tư) + 起 (khởi) + 義 (nghĩa)Pinyinxiè yī sī qǐ yìHán Việttạ y tư khởi nghĩaCấu tạo謝 + 伊 + 斯 + 起 + 義 · tạ + y + tư + khởi + nghĩa nghĩa thành phần: tạ + y + tư + khởi + nghĩa