謝赫拉莎德 Xièhèlāshādé · tạ hách lạp toa đức Hán Việt: tạ hách lạp toa đức · Pinyin: Xièhèlāshādé Tổng quan Cấu tạo: 謝 (tạ) + 赫 (hách) + 拉 (lạp) + 莎 (toa) + 德 (đức)PinyinXièhèlāshādéHán Việttạ hách lạp toa đứcCấu tạo謝 + 赫 + 拉 + 莎 + 德 · tạ + hách + lạp + toa + đức nghĩa thành phần: tạ + hách + lạp + toa + đức Nghĩa EngCihui Scheherazade