謨賀 mô hạ Hán Việt: mô hạ Tổng quan (雜語)Moha,又作慕何。譯曰痴。☸ Cấu tạo: 谟 (mô) + 贺 (hạ)Hán Việtmô hạCấu tạo谟 + 贺 · mô + hạ nghĩa thành phần: mô + hạ Nghĩa ViệtCihui (雜語)Moha,又作慕何。譯曰痴。☸ Từ liên quan Gần nghĩa謨哙 · 賀功 · 賀幛 · 贺仪 · 贺信 · 贺兰 · 贺函 · 贺卡