譁伍 hoa ngũ Hán Việt: hoa ngũ Tổng quan Cấu tạo: 哗 (hoa) + 伍 (ngũ)Hán Việthoa ngũCấu tạo哗 + 伍 · hoa + ngũ nghĩa thành phần: hoa + ngũ Từ liên quan Gần nghĩa伍奢 · 伍的 · 哗变 · 哗哗 · 哗啦 · 哗然 · 哗笑 · 譁笑