證券回購交易
chứng khoán hồi cấu giao dịch
Hán Việt: chứng khoán hồi cấu giao dịch · Pinyin: zhèng quàn huí gòu jiāo yì
Tổng quan
Cấu tạo: 證 (chứng) + 券 (khoán) + 回 (hồi) + 購 (cấu) + 交 (giao) + 易 (dịch)
Hán Việt: chứng khoán hồi cấu giao dịch · Pinyin: zhèng quàn huí gòu jiāo yì
Cấu tạo: 證 (chứng) + 券 (khoán) + 回 (hồi) + 購 (cấu) + 交 (giao) + 易 (dịch)