證券回購協議
chứng khoán hồi cấu hiệp nghị
Hán Việt: chứng khoán hồi cấu hiệp nghị · Pinyin: zhèng quàn huí gòu xié yì
Tổng quan
Cấu tạo: 證 (chứng) + 券 (khoán) + 回 (hồi) + 購 (cấu) + 協 (hiệp) + 議 (nghị)
Hán Việt: chứng khoán hồi cấu hiệp nghị · Pinyin: zhèng quàn huí gòu xié yì
Cấu tạo: 證 (chứng) + 券 (khoán) + 回 (hồi) + 購 (cấu) + 協 (hiệp) + 議 (nghị)