證券投資組合

zhèng quàn tóu zī zǔ hé chứng khoán đầu tư tổ hợp

Hán Việt: chứng khoán đầu tư tổ hợp · Pinyin: zhèng quàn tóu zī zǔ hé

Tổng quan

Cấu tạo: (chứng) + (khoán) + (đầu) + (tư) + (tổ) + (hợp)