證券賣出選擇權
chứng khoán mại xuất tuyển trạch quyền
Hán Việt: chứng khoán mại xuất tuyển trạch quyền · Pinyin: zhèng quàn mài chū xuǎn zé quán
Tổng quan
Cấu tạo: 證 (chứng) + 券 (khoán) + 賣 (mại) + 出 (xuất) + 選 (tuyển) + 擇 (trạch) + 權 (quyền)