证得胜义谛

chứng đắc thắng nghĩa đế

Hán Việt: chứng đắc thắng nghĩa đế

Tổng quan

chứng đắc thắng nghĩa đế (術語)八諦中四種勝義諦之第三。見諦條。☸

Cấu tạo: (chứng) + (đắc) + (thắng) + (nghĩa) + (đế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chứng đắc thắng nghĩa đế (術語)八諦中四種勝義諦之第三。見諦條。☸