識其一不識其二
thức kì nhất bất thức kì nhị
Hán Việt: thức kì nhất bất thức kì nhị · Pinyin: shí qí yī bù shí qí èr
Tổng quan
Cấu tạo: 識 (thức) + 其 (kì) + 一 (nhất) + 不 (bất) + 識 (thức) + 其 (kì) + 二 (nhị)
Hán Việt: thức kì nhất bất thức kì nhị · Pinyin: shí qí yī bù shí qí èr
Cấu tạo: 識 (thức) + 其 (kì) + 一 (nhất) + 不 (bất) + 識 (thức) + 其 (kì) + 二 (nhị)