譜系分類法

phổ hệ phân loại pháp

Hán Việt: phổ hệ phân loại pháp

Tổng quan

Cấu tạo: (phổ) + (hệ) + (phân) + (loại) + (pháp)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 語言學上指運用歷史比較法,把語言分類的一種方法。參見「發生學分類法」條。

Eng

  • Cihui 譜系分類法 ǔxì fēnlèifǎ n. 1. classification according to pedigree 2. <lg.> genetic classification