警匪

jǐng fěicảnh phỉ

Hán Việt: cảnh phỉ · Pinyin: jǐng fěi

Tổng quan

cảnh sát và tội phạm

Cấu tạo: 警 (cảnh) + 匪 (phỉ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thể loại fiction) tội phạm
  • Tần suất từ cảnh sát và tội phạm , (thể loại fiction) tội phạm

Eng

  • Cihui police and criminals/(genre of fiction) crime
  • Tần suất từ police and criminals/(genre of fiction) crime

Từ liên quan

Gần nghĩa

匪人 · 匪军 · 匪巢 · 匪帮 · 匪徒 · 匪患 · 匪特 · 匪盗