警告性罷工 jǐng gào xìng bà gōng · cảnh cáo tính bãi công Hán Việt: cảnh cáo tính bãi công · Pinyin: jǐng gào xìng bà gōng Tổng quan Cấu tạo: 警 (cảnh) + 告 (cáo) + 性 (tính) + 罷 (bãi) + 工 (công)Pinyinjǐng gào xìng bà gōngHán Việtcảnh cáo tính bãi côngCấu tạo警 + 告 + 性 + 罷 + 工 · cảnh + cáo + tính + bãi + công nghĩa thành phần: cảnh + cáo + tính + bãi + công