警員槍殺案
cảnh viên thương sát án
Hán Việt: cảnh viên thương sát án · Pinyin: jǐng yuán qiāng shā àn
Tổng quan
Cấu tạo: 警 (cảnh) + 員 (viên) + 槍 (thương) + 殺 (sát) + 案 (án)
Hán Việt: cảnh viên thương sát án · Pinyin: jǐng yuán qiāng shā àn
Cấu tạo: 警 (cảnh) + 員 (viên) + 槍 (thương) + 殺 (sát) + 案 (án)