警察巡邏艦

jǐng chá xún luó jiàn cảnh sát tuần la hạm

Hán Việt: cảnh sát tuần la hạm · Pinyin: jǐng chá xún luó jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (cảnh) + (sát) + (tuần) + (la) + (hạm)