警察的線民

cảnh sát đích tuyến dân

Hán Việt: cảnh sát đích tuyến dân

Tổng quan

(từ lóng) chỉ điểm, cớm, mật thám; cò mồi, (từ lóng) làm chỉ điểm, làm mật thám; làm cò mồi

Cấu tạo: (cảnh) + (sát) + (đích) + (tuyến) + (dân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ lóng) chỉ điểm, cớm, mật thám; cò mồi, (từ lóng) làm chỉ điểm, làm mật thám; làm cò mồi