警戒严密的

cảnh giới nghiêm mật đích

Hán Việt: cảnh giới nghiêm mật đích

Tổng quan

Cấu tạo: 警 (cảnh) + 戒 (giới) + 嚴 (nghiêm) + 密 (mật) + 的 (đích)

Từ liên quan

Gần nghĩa

警戒着的 · 警戒色的 · 警戒下场 · 警戒区域 · 警戒水位 · 警戒部队