警戒色的 cảnh giới sắc đích Hán Việt: cảnh giới sắc đích Tổng quan (động từ) tín hiệu xua đuổi (chủ yếu bằng màu sắc) Cấu tạo: 警 (cảnh) + 戒 (giới) + 色 (sắc) + 的 (đích)Hán Việtcảnh giới sắc đíchTừ loạiđộngCấu tạo警 + 戒 + 色 + 的 · cảnh + giới + sắc + đích nghĩa thành phần: cảnh + giới + sắc + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 có màu sắc cảnh báo Từ liên quan Gần nghĩa警戒着的 · 警戒的 · 警戒线 · 警戒下场 · 警戒区域 · 警戒水位 · 警戒部队 · 警戒严密的