警犬的一種
cảnh khuyển đích nhất chủng
Hán Việt: cảnh khuyển đích nhất chủng
Tổng quan
Cấu tạo: 警 (cảnh) + 犬 (khuyển) + 的 (đích) + 一 (nhất) + 種 (chủng)
Hán Việt: cảnh khuyển đích nhất chủng
Cấu tạo: 警 (cảnh) + 犬 (khuyển) + 的 (đích) + 一 (nhất) + 種 (chủng)