譯釋顯示器 dịch thích hiển kì khí Hán Việt: dịch thích hiển kì khí Tổng quan Cấu tạo: 譯 (dịch) + 釋 (thích) + 顯 (hiển) + 示 (kì) + 器 (khí)Hán Việtdịch thích hiển kì khíCấu tạo譯 + 釋 + 顯 + 示 + 器 · dịch + thích + hiển + kì + khí nghĩa thành phần: dịch + thích + hiển + kì + khí