護民官之職

hộ dân quan chi chức

Hán Việt: hộ dân quan chi chức

Tổng quan

chế độ bảo hộ; nước bị bảo hộ, chức vị quan bảo quốc; thời gian nhiếp chính

Cấu tạo: (hộ) + (dân) + (quan) + (chi) + (chức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chế độ bảo hộ; nước bị bảo hộ, chức vị quan bảo quốc; thời gian nhiếp chính